均聚體 quân tụ thể Hán Việt: quân tụ thể Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 聚 (tụ) + 體 (thể)Hán Việtquân tụ thểCấu tạo均 + 聚 + 體 · quân + tụ + thể nghĩa thành phần: quân + tụ + thể Nghĩa EngCihui homopolymer