均衡字体 quân hành tự thể Hán Việt: quân hành tự thể Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 字 (tự) + 體 (thể)Hán Việtquân hành tự thểTừ loạidanhCấu tạo均 + 衡 + 字 + 體 · quân + hành + tự + thể nghĩa thành phần: quân + hành + tự + thể Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 font cân đốiMainlandKaggle Zh-Vi Proportional fontEngCihui Proportional font Từ liên quan Gần nghĩa均衡说的 · 均衡器 · 均衡的 · 均衡論 · 均衡论 · 均衡价格 · 均衡利率 · 均衡状态