均衡利率 quân hành lợi suất Hán Việt: quân hành lợi suất Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 利 (lợi) + 率 (suất)Hán Việtquân hành lợi suấtCấu tạo均 + 衡 + 利 + 率 · quân + hành + lợi + suất nghĩa thành phần: quân + hành + lợi + suất Nghĩa EngCihui 均衡利率 ūnhéng lìlǜ v.o. equilibrium rate of interest