均衡點 quân hành điểm Hán Việt: quân hành điểm Tổng quan Cấu tạo: 均 (quân) + 衡 (hành) + 點 (điểm)Hán Việtquân hành điểmCấu tạo均 + 衡 + 點 · quân + hành + điểm nghĩa thành phần: quân + hành + điểm Nghĩa EngCihui equantequation