均買均賣

quân mãi quân mại

Hán Việt: quân mãi quân mại

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (mãi) + (quân) + (mại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公平交易。如:「商場交易最要緊的是均買均賣的原則,應該確實遵守。」

Eng

  • Cihui 均買均賣 ūnmǎijūnmài f.e. fair dealing in business