均質化

quân chất hóa

Hán Việt: quân chất hóa

Tổng quan

làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất, làm cho tương đồng, làm cho tương ứng, làm đồng đắng, tương đồng với, tương ứng với, (hoá học) đồng đãng với

Cấu tạo: (quân) + (chất) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm đồng nhất, làm đồng đều; làm thuần nhất, làm cho tương đồng, làm cho tương ứng, làm đồng đắng, tương đồng với, tương ứng với, (hoá học) đồng đãng với