均質的 quân chất đích Hán Việt: quân chất đích Tổng quan đồng nhất, đồng đều, thuần nhất Cấu tạo: 均 (quân) + 質 (chất) + 的 (đích)Hán Việtquân chất đíchCấu tạo均 + 質 + 的 · quân + chất + đích nghĩa thành phần: quân + chất + đích Nghĩa ViệtCihui đồng nhất, đồng đều, thuần nhất