坊中语 phường trung ngữ Hán Việt: phường trung ngữ Tổng quan Cấu tạo: 坊 (phường) + 中 (trung) + 语 (ngữ)Hán Việtphường trung ngữCấu tạo坊 + 中 + 语 · phường + trung + ngữ nghĩa thành phần: phường + trung + ngữ