坍落度 tān là dù · than lạc độ Hán Việt: than lạc độ · Pinyin: tān là dù Tổng quan Cấu tạo: 坍 (than) + 落 (lạc) + 度 (độ)Pinyintān là dùHán Việtthan lạc độCấu tạo坍 + 落 + 度 · than + lạc + độ nghĩa thành phần: than + lạc + độ