坎佩爾 kǎn pèi ěr · khảm bội nhĩ Hán Việt: khảm bội nhĩ · Pinyin: kǎn pèi ěr Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 佩 (bội) + 爾 (nhĩ)Pinyinkǎn pèi ěrHán Việtkhảm bội nhĩCấu tạo坎 + 佩 + 爾 · khảm + bội + nhĩ nghĩa thành phần: khảm + bội + nhĩ