坎侯漆

kǎn hóu qī khảm hầu tất

Hán Việt: khảm hầu tất · Pinyin: kǎn hóu qī

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (hầu) + (tất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂棺用漆的一种『丧制,中二千石以下,棺用"坎侯漆"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂棺用漆的一种『丧制,中二千石以下,棺用"坎侯漆"。