坎儿路 khảm nhân lộ Hán Việt: khảm nhân lộ Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 儿 (nhân) + 路 (lộ)Hán Việtkhảm nhân lộCấu tạo坎 + 儿 + 路 · khảm + nhân + lộ nghĩa thành phần: khảm + nhân + lộ