坎子禮 khảm tử lễ Hán Việt: khảm tử lễ Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 子 (tử) + 禮 (lễ)Hán Việtkhảm tử lễCấu tạo坎 + 子 + 禮 · khảm + tử + lễ nghĩa thành phần: khảm + tử + lễ Nghĩa EngCihui 坎子禮 ǎnzilǐ n. <topo.> secret recognition signals