坎德拉

kǎn dé lā khảm đức lạp

Hán Việt: khảm đức lạp · Pinyin: kǎn dé lā

Tổng quan

candela (đơn vị cường độ sáng) | chuẩn nến

Cấu tạo: (khảm) + (đức) + (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui candela (đơn vị cường độ sáng) | chuẩn nến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发光强度单位,符号cd。简称坎。

Eng

  • CC-CEDICT candela (unit of luminosity)|standard candle
  • Cihui candela (unit of luminosity); standard candle