坎盧普斯 kǎn lú pǔ sī · khảm lô phổ tư Hán Việt: khảm lô phổ tư · Pinyin: kǎn lú pǔ sī Tổng quan Cấu tạo: 坎 (khảm) + 盧 (lô) + 普 (phổ) + 斯 (tư)Pinyinkǎn lú pǔ sīHán Việtkhảm lô phổ tưCấu tạo坎 + 盧 + 普 + 斯 · khảm + lô + phổ + tư nghĩa thành phần: khảm + lô + phổ + tư