坎阱

khảm tịnh

Hán Việt: khảm tịnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khảm) + (tịnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陷阱。漢.桓寬《鹽鐵論.毀學》:「無仁義之德,而有富貴之祿,若蹈坎阱食於懸門之下。」

Eng

  • Cihui 坎阱 ǎnjǐng n. snare; trap

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

陷阱