壞人壞事
hoại nhân hoại sự
Hán Việt: hoại nhân hoại sự · Pinyin: huài rén huài shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有害于社会的人或事。
Eng
- Cihui 壞人壞事 uàirén huàishì n. evildoers and wrongdoings
Hán Việt: hoại nhân hoại sự · Pinyin: huài rén huài shì