坏人坏事

huài rén huài shìhoại nhân hoại sự

Hán Việt: hoại nhân hoại sự · Pinyin: huài rén huài shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

有害于社会的人或事。

Cấu tạo: 壞 (hoại) + 人 (nhân) + 壞 (hoại) + 事 (sự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người xấu việc xấu
  • Biên soạn 壞人壞事 uàirén huàishì n. evildoers and wrongdoings

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有害于社会的人或事。
  • Kaggle Zh-Vi evil beings and evil deeds

Eng

  • Cihui 壞人壞事 uàirén huàishì n. evildoers and wrongdoings
  • Tần suất từ 壞人壞事 uàirén huàishì n. evildoers and wrongdoings

Từ liên quan

Gần nghĩa

坏人似的 · 坏人心术 · 坏事丑事 · 坏事做绝 · 坏人当道 · 坏事传千里