坏兆頭 huài zhào tóu · phôi triệu đầu Hán Việt: phôi triệu đầu · Pinyin: huài zhào tóu Tổng quan Cấu tạo: 坏 (phôi) + 兆 (triệu) + 頭 (đầu)Pinyinhuài zhào tóuHán Việtphôi triệu đầuCấu tạo坏 + 兆 + 頭 · phôi + triệu + đầu nghĩa thành phần: phôi + triệu + đầu