壞包兒

huài bāo r hoại bao nhi

Hán Việt: hoại bao nhi · Pinyin: huài bāo r

Tổng quan

nhóc tì | nghịch ngợm | tiểu quỷ (cách gọi thân thương)

Cấu tạo: (hoại) + (bao) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóc tì | nghịch ngợm | tiểu quỷ (cách gọi thân thương)

Eng

  • CC-CEDICT rascal|rogue|little devil (term of endearment)
  • Cihui rascal; rogue; little devil (term of endearment)