壞印象 hoại ấn tượng Hán Việt: hoại ấn tượng Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 印 (ấn) + 象 (tượng)Hán Việthoại ấn tượngCấu tạo壞 + 印 + 象 · hoại + ấn + tượng nghĩa thành phần: hoại + ấn + tượng Nghĩa EngCihui bad taste in one's mouth