壞坯子

huài pī zi hoại bôi tử

Hán Việt: hoại bôi tử · Pinyin: huài pī zi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (bôi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。坏人,坏蛋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。坏人,坏蛋。

Eng

  • Cihui 壞坯子 uàipīzi n. lout; bad egg