壞家伙

huài jiā huǒ hoại gia hỏa

Hán Việt: hoại gia hỏa · Pinyin: huài jiā huǒ

Tổng quan

kẻ xấu | tên côn đồ | thằng khốn

Cấu tạo: (hoại) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ xấu | tên côn đồ | thằng khốn

Eng

  • CC-CEDICT bad guy|scoundrel|dirty bastard
  • Cihui bad guy; scoundrel; dirty bastard