壞情緒 huài qíng xù · hoại tình tự Hán Việt: hoại tình tự · Pinyin: huài qíng xù Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 情 (tình) + 緒 (tự)Pinyinhuài qíng xùHán Việthoại tình tựCấu tạo壞 + 情 + 緒 · hoại + tình + tự nghĩa thành phần: hoại + tình + tự