坏死寄生菌 hoại tử kí sanh khuẩn Hán Việt: hoại tử kí sanh khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 寄 (kí) + 生 (sanh) + 菌 (khuẩn)Hán Việthoại tử kí sanh khuẩnTừ loạidanhCấu tạo壞 + 死 + 寄 + 生 + 菌 · hoại + tử + kí + sanh + khuẩn nghĩa thành phần: hoại + tử + kí + sanh + khuẩn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hoại tử ký sinhMainlandKaggle Zh-Vi necroparasiteEngCihui necroparasite Từ liên quan Gần nghĩa坏死性皮炎 · 坏死杆菌病 · 坏死的皮肤 · 坏死因子 · 坏死杆菌 · 坏死毒素 · 坏死溶解 · 坏死菌素