坏死溶解

hoại tử dong giải

Hán Việt: hoại tử dong giải

Tổng quan

Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 溶 (dong) + 解 (giải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ly giải hoại tử

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi necrolysis

Eng

  • Cihui necrolysis
  • Tần suất từ necrolysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

溶解性的 · 溶解酵素 · 坏死的 · 溶解力 · 溶解度 · 溶解性 · 溶解物 · 溶解的