壞死性皮炎

hoại tử tính bì viêm

Hán Việt: hoại tử tính bì viêm

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (tử) + (tính) + (bì) + (viêm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui necrodermatitis