坏死性皮炎 hoại tử tính bì viêm Hán Việt: hoại tử tính bì viêm Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 性 (tính) + 皮 (bì) + 炎 (viêm)Hán Việthoại tử tính bì viêmTừ loạidanhCấu tạo壞 + 死 + 性 + 皮 + 炎 · hoại + tử + tính + bì + viêm nghĩa thành phần: hoại + tử + tính + bì + viêm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 viêm da hoại tửMainlandKaggle Zh-Vi necrodermatitisEngCihui necrodermatitis Từ liên quan Gần nghĩa坏死寄生菌 · 坏死杆菌病 · 坏死的皮肤 · 坏死因子 · 坏死杆菌 · 坏死毒素 · 坏死溶解 · 坏死菌素