坏死的皮肤 huài sǐ de pí fū·hoại tử đích bì phu Hán Việt: hoại tử đích bì phu · Pinyin: huài sǐ de pí fū Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 的 (đích) + 皮 (bì) + 膚 (phu)Pinyinhuài sǐ de pí fūHán Việthoại tử đích bì phuCấu tạo壞 + 死 + 的 + 皮 + 膚 · hoại + tử + đích + bì + phu nghĩa thành phần: hoại + tử + đích + bì + phu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 da chếtĐứcHandedict abgestorbene Haut Từ liên quan Gần nghĩa皮肤变白症 · 皮肤的皱摺 · 皮肤的硬结 · 皮肤的肮脏 · 皮肤科医生 · 皮肤纹理学 · 皮肤肌肉囊 · 皮肤黑的人