壞死物 hoại tử vật Hán Việt: hoại tử vật Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 死 (tử) + 物 (vật)Hán Việthoại tử vậtCấu tạo壞 + 死 + 物 · hoại + tử + vật nghĩa thành phần: hoại + tử + vật Nghĩa EngCihui sphacelus