壞水兒 hoại thủy nhi Hán Việt: hoại thủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 壞 (hoại) + 水 (thủy) + 兒 (nhi)Hán Việthoại thủy nhiCấu tạo壞 + 水 + 兒 · hoại + thủy + nhi nghĩa thành phần: hoại + thủy + nhi Nghĩa EngCihui 壞水兒 uàishuǐr ►See huàishuǐ