壞點子

hoại điểm tử

Hán Việt: hoại điểm tử

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (điểm) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞點子 uàidiǎnzi n. trick; prank | Tā de ∼ zhēn duō. He's full of tricks.