壞角兒

hoại giác nhi

Hán Việt: hoại giác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (giác) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 壞角兒 uàijiǎor n. negative role (in a play/etc.) M:ge/¹míng