壞車殺馬

huài chē shā mǎ hoại xa sát mã

Hán Việt: hoại xa sát mã · Pinyin: huài chē shā mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (hoại) + (xa) + (sát) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻弃官归隐。