坐下

zuò xiatọa hạ

Hán Việt: tọa hạ · Pinyin: zuò xia

Tổng quan

ngồi xuống

新华 · Tân Hoa Đại lục

將臀部靠在地面、座位等。如:「他太累了,所以一坐下就睡著了。」

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngồi xuống
  • Tần suất từ ngồi; tọa há/tọa hạ: ngồi xuống; ngồi xuống
  • Biên soạn to sit down

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將臀部靠在地面、座位等。如:「他太累了,所以一坐下就睡著了。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sit down

Eng

  • Cihui to sit down
  • Tần suất từ to sit down

Đức

  • Handedict setzen

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

起立