坐下
tọa hạ
Hán Việt: tọa hạ · Pinyin: zuò xia
Tổng quan
ngồi xuống
Nghĩa
Việt
- Cihui ngồi xuống
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 將臀部靠在地面、座位等。如:「他太累了,所以一坐下就睡著了。」
Eng
- CC-CEDICT to sit down
- Cihui to sit down
Hán Việt: tọa hạ · Pinyin: zuò xia
ngồi xuống