坐下不动的

tọa hạ bất động đích

Hán Việt: tọa hạ bất động đích

Tổng quan

Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 不 (bất) + 動 (động) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ở nhà

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stay-in

Eng

  • Cihui stay-in

Từ liên quan

Gần nghĩa

坐下来休息 · 坐下来协商 · 动的器官 · 坐下来做