坐下来休息 tọa hạ lai hưu tức Hán Việt: tọa hạ lai hưu tức Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 休 (hưu) + 息 (tức)Hán Việttọa hạ lai hưu tứcTừ loạitínhCấu tạo坐 + 下 + 來 + 休 + 息 · tọa + hạ + lai + hưu + tức nghĩa thành phần: tọa + hạ + lai + hưu + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi nghỉMainlandKaggle Zh-Vi sit backEngCihui sit back Từ liên quan Gần nghĩa休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息一会儿 · 休息五分钟 · 休息十分钟 · 坐下不动的 · 坐下来协商