动的器官

động đích khí quan

Hán Việt: động đích khí quan

Tổng quan

Cấu tạo: 動 (động) + 的 (đích) + 器 (khí) + 官 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cơ quan động
  • Biên soạn dynamic organ

Eng

  • Cihui 動的器官 òng de qìguān n. dynamic organ

Từ liên quan

Gần nghĩa

器官上地 · 器官发生 · 器官样的 · 器官疗法 · 器官移殖 · 器官学 · 器官感觉的 · 器官成形的