坐下來協商 tọa hạ lai hiệp thương Hán Việt: tọa hạ lai hiệp thương Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Hán Việttọa hạ lai hiệp thươngCấu tạo坐 + 下 + 來 + 協 + 商 · tọa + hạ + lai + hiệp + thương nghĩa thành phần: tọa + hạ + lai + hiệp + thương Nghĩa EngCihui sit down