坐下来协商 tọa hạ lai hiệp thương Hán Việt: tọa hạ lai hiệp thương Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 下 (hạ) + 來 (lai) + 協 (hiệp) + 商 (thương)Hán Việttọa hạ lai hiệp thươngTừ loạitínhCấu tạo坐 + 下 + 來 + 協 + 商 · tọa + hạ + lai + hiệp + thương nghĩa thành phần: tọa + hạ + lai + hiệp + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngồi xuốngMainlandKaggle Zh-Vi sit downEngCihui sit down Từ liên quan Gần nghĩa协商会议 · 协商委员会 · 坐下不动的 · 坐下来休息 · 协商一致 · 协商价格 · 协商民主 · 协商规定