坐不上 tọa bất thượng Hán Việt: tọa bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việttọa bất thượngCấu tạo坐 + 不 + 上 · tọa + bất + thượng nghĩa thành phần: tọa + bất + thượng Nghĩa EngCihui 坐不上 zuòbushàng r.v. can't make a bus/etc. (due to tardiness/etc.)