坐不下 tọa bất hạ Hán Việt: tọa bất hạ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 不 (bất) + 下 (hạ)Hán Việttọa bất hạCấu tạo坐 + 不 + 下 · tọa + bất + hạ nghĩa thành phần: tọa + bất + hạ Nghĩa EngCihui 坐不下 zuòbuxià r.v. 1. cannot seat; can't sit down (not enough room) 2. unable to seat oneself (not enough room)