坐不住
tọa bất trụ
Hán Việt: tọa bất trụ · Pinyin: zuò bu zhù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不能久坐。如:「他性情浮躁,在屋裡坐不住。」
Eng
- Cihui 坐不住 uòbuzhù* r.v. 1. cannot remain seated; cannot stay long; cannot sit still 2. fidget; be restless