坐不牢 tọa bất lao Hán Việt: tọa bất lao Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 不 (bất) + 牢 (lao)Hán Việttọa bất laoCấu tạo坐 + 不 + 牢 · tọa + bất + lao nghĩa thành phần: tọa + bất + lao Nghĩa EngCihui 坐不牢 uòbuláo r.v. can't sit firmly