坐不穩 tọa bất ổn Hán Việt: tọa bất ổn Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 不 (bất) + 穩 (ổn)Hán Việttọa bất ổnCấu tạo坐 + 不 + 穩 · tọa + bất + ổn nghĩa thành phần: tọa + bất + ổn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不能安穩而坐。也作「坐不安」。EngCihui 坐不穩 uòbuwěn r.v. 1. can't sit securely/steady 2. unsteady (of a defective chair)