坐二等 tọa nhị đẳng Hán Việt: tọa nhị đẳng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 二 (nhị) + 等 (đẳng)Hán Việttọa nhị đẳngCấu tạo坐 + 二 + 等 · tọa + nhị + đẳng nghĩa thành phần: tọa + nhị + đẳng Nghĩa EngCihui 坐二等 uò èrděng <coll.> v.o. perch on the back of a bicycle