坐冷板櫈 zuò lěng bǎn dèng Pinyin: zuò lěng bǎn dèng Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 冷 (lãnh) + 板 (bản) + 櫈Pinyinzuò lěng bǎn dèngCấu tạo坐 + 冷 + 板 + 櫈 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"坐冷板凳"。