坐喫 zuò chī · tọa khiết Hán Việt: tọa khiết · Pinyin: zuò chī Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 喫 (khiết)Pinyinzuò chīHán Việttọa khiếtCấu tạo坐 + 喫 · tọa + khiết nghĩa thành phần: tọa + khiết Nghĩa EngCihui 坐吃 uòchī v. live on one's resources Từ liên quan Từ đồng nghĩa坐食