坐地兒 tọa địa nhi Hán Việt: tọa địa nhi Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 地 (địa) + 兒 (nhi)Hán Việttọa địa nhiCấu tạo坐 + 地 + 兒 · tọa + địa + nhi nghĩa thành phần: tọa + địa + nhi Nghĩa EngCihui 坐地兒 uòdìr ►See zuòdì