坐地戶

zuò dì hù tọa địa hộ

Hán Việt: tọa địa hộ · Pinyin: zuò dì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (địa) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坐地戶 uòdìhù n. <coll.> native inhabitants of a place