坐地虎
tọa địa hổ
Hán Việt: tọa địa hổ · Pinyin: zuò dì hǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 地方上的恶霸。犹言地头蛇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.地方上的恶霸。犹言地头蛇。
Eng
- Cihui 坐地虎 uòdìhǔ* n. local tyrant/despot
Hán Việt: tọa địa hổ · Pinyin: zuò dì hǔ