坐場詩

tọa tràng thi

Hán Việt: tọa tràng thi

Tổng quan

Cấu tạo: (tọa) + (tràng) + (thi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 坐場詩 uòchǎngshī ►See dìngchǎngshī