坐堂水 zuò táng shuǐ · tọa đường thủy Hán Việt: tọa đường thủy · Pinyin: zuò táng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 坐 (tọa) + 堂 (đường) + 水 (thủy)Pinyinzuò táng shuǐHán Việttọa đường thủyCấu tạo坐 + 堂 + 水 · tọa + đường + thủy nghĩa thành phần: tọa + đường + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹积水。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹积水。